ĐẠI LÝ

CHIẾT KHẤU THẺ GAME

1. THẺ GATE

STT Loại thẻ Mệnh giá Chiết khấu Giá bán
1 Gate 10000 10,000 5.80 9,420
2 Gate 20000 20,000 5.80 18,840
3 Gate 50000 50,000 5.80 47,100
4 Gate 100000 100,000 5.80 94,200
5 Gate 200000 200,000 5.80 188,400
6 Gate 500000 500,000 5.80 471,000
7 Gate 1000000 1,000,000 5.80 942,000
8 Gate 2000000 2,000,000 5.80 1,884,000
9 Gate 5000000 5,000,000 5.80 4,710,000

2. THẺ ZING

STT Loại thẻ Mệnh giá Chiết khấu Giá bán
1 Zing xu 20000 20,000 6.20 18,760
2 Zing xu 50000 50,000 6.70 46,650
3 Zing xu 60000 60,000 6.70 55,980
4 Zing xu 100000 100,000 6.70 93,300
5 Zing xu 120000 120,000 6.70 111,960
6 Zing xu 200000 200,000 6.70 186,600
7 Zing xu 500000 500,000 6.70 466,500

3. THẺ VCOIN

STT Loại thẻ Mệnh giá Chiết khấu Giá bán
1 Vcoin 10000 10,000 6.00 9,400
2 Vcoin 20000 20,000 6.00 18,800
3 Vcoin 50000 50,000 6.00 47,000
4 Vcoin 100000 100,000 6.00 94,000
5 Vcoin 200000 200,000 7.00 186,000
6 Vcoin 300000 300,000 7.00 279,000
7 Vcoin 500000 500,000 7.00 465,000
8 Vcoin 1000000 1,000,000 7.00 930,000

4. THẺ ON GAME

STT Loại thẻ Mệnh giá Chiết khấu Giá bán
1 OnGame 20000 20,000 8.80 18,240
2 OnGame 50000 50,000 8.80 45,600
3 OnGame 60000 60,000 8.80 54,720
4 OnGame 100000 100,000 8.80 91,200
5 OnGame 200000 200,000 8.80 182,400
6 OnGame 500000 500,000 8.80 456,000

5. THẺ GARENA

STT Loại thẻ Mệnh giá Chiết khấu Giá bán
1 Garena 20000 20,000 8.30 18,340
2 Garena 50000 50,000 8.30 45,850
3 Garena 100000 100,000 8.30 91,700
4 Garena 200000 200,000 8.30 183,400
5 Garena 500000 500,000 8.30 458,500

CÁC TIN ĐÃ ĐƯA