ĐẠI LÝ

CƯỚC DI ĐỘNG TRẢ SAU

1. CƯỚC MOBIFONE

STT Loại thẻ Mệnh giá Chiết khấu Giá bán
1 Mobifone 10000 10,000 5.40 9,460
2 Mobifone 20000 20,000 5.40 18,920
3 Mobifone 30000 30,000 5.40 28,380
4 Mobifone 50000 50,000 5.40 47,300
5 Mobifone 100000 100,000 5.40 94,600
6 Mobifone 200000 200,000 5.40 189,200
7 Mobifone 300000 300,000 5.40 283,800
8 Mobifone 500000 500,000 5.40 473,000

2. CƯỚC VIETTEL

STT Loại thẻ Mệnh giá Chiết khấu Giá bán
1 Viettel trả sau 10000 10,000 4.80 9,520
2 Viettel trả sau 20000 20,000 4.80 19,040
3 Viettel trả sau 50000 50,000 4.80 47,600
4 Viettel trả sau 100000 100,000 4.80 95,200
5 Viettel trả sau 200000 200,000 4.80 190,400
6 Viettel trả sau 300000 300,000 4.80 285,600
7 Viettel trả sau 500000 500,000 4.80 476,000

CÁC TIN ĐÃ ĐƯA